Description
Điều hòa không mát là một trong những lỗi phổ biến nhất trong quá trình sử dụng, đặc biệt vào mùa cao điểm nắng nóng.
Nhiều trường hợp máy vẫn chạy, quạt vẫn thổi nhưng nhiệt độ phòng không giảm hoặc giảm rất chậm.
Nguyên nhân có thể xuất phát từ gas lạnh, hệ thống trao đổi nhiệt, bo mạch điều khiển hoặc các linh kiện điện bên trong.
Việc xác định đúng bản chất kỹ thuật của lỗi sẽ quyết định hiệu quả sửa chữa và chi phí phát sinh.
Nội dung dưới đây phân tích chi tiết từng nhóm nguyên nhân, cách kiểm tra thực tế và hướng xử lý phù hợp cho tình trạng sửa điều hòa không mát.
Xem Thêm Dịch Vụ:

Tại Sao Điều Hòa Đang Sử Dụng Lại Không Mát Nữa?
Trong những năm trở lại đây điều hòa thường xuyên xảy ra hiện tượng không mát, vậy lý do tại sao dẫn đến hiện tượng điều hòa đang sử dụng bình thường lại không mát nữa.
Những nguyên nhân thường thấy là do điều hòa đã hoạt động quá tải, Hoặc do Do lâu ngày chưa được bảo dưỡng sửa chữa sẽ dẫn đến tình trạng điều hòa không mát.
Thường khi điều hòa không mát khách hàng sẽ gọi thợ sửa chữa đến ngay, mà không hề biết nguyên nhân tại sao điều hòa lại không mát.
Để tránh tình trạng khách hàng tiêu tốn chi phí sửa điều hòa tại nhà không cần thiết,
Điện lạnh Đức Thịnh sẽ đưa ra những nguyên nhân cơ bản và và cách khắc phục cho việc sửa điều hòa tại nhà khách hàng có thể làm một cách đơn giản.
Những dấu hiệu nhận biết điều hòa không mát trên thực tế
Điều hòa được xem là “không mát” khi xuất hiện một hoặc nhiều biểu hiện sau trong quá trình vận hành:
- Máy chạy liên tục nhưng nhiệt độ phòng không đạt mức cài đặt.
- Gió thổi ra từ dàn lạnh yếu, không đủ lạnh hoặc chỉ mát nhẹ.
- Cục nóng hoạt động ngắt quãng, quạt quay chậm hoặc dừng bất thường.
- Hóa đơn điện tăng cao do máy nén phải làm việc kéo dài.
Các dấu hiệu này cho thấy hệ thống làm lạnh đang suy giảm hiệu suất, cần được kiểm tra theo từng nhóm nguyên nhân cụ thể.
Phân tích kỹ thuật các nguyên nhân khiến điều hòa không mát
1. Điều hòa thiếu gas hoặc rò rỉ gas lạnh
Gas lạnh là môi chất quyết định khả năng trao đổi nhiệt. Khi thiếu gas, áp suất hút thấp, nhiệt độ dàn lạnh không đạt ngưỡng làm lạnh sâu.
- Dấu hiệu kỹ thuật: Áp suất gas thấp hơn tiêu chuẩn, ống đồng hồi không đủ lạnh, máy chạy liên tục nhưng không mát.
- Nguyên nhân sâu: Rò rỉ đầu loe, mối hàn dàn nóng/dàn lạnh, ống đồng mục do môi trường.
- Hướng xử lý: Dò rò rỉ, xử lý kín mạch, hút chân không và nạp đúng loại gas – đúng khối lượng.
2. Dàn lạnh bám bụi dày làm giảm trao đổi nhiệt
Bụi bẩn tạo lớp cách nhiệt giữa không khí và dàn ống đồng, khiến hơi lạnh không truyền ra phòng.
- Dấu hiệu: Gió ra yếu, nhiệt độ gió không thấp dù máy nén vẫn chạy.
- Kiểm tra: Quan sát bề mặt lá nhôm dàn lạnh, đo nhiệt độ gió ra.
- Xử lý: Vệ sinh dàn lạnh bằng dung dịch chuyên dụng.
3. Dàn nóng bị bẩn hoặc đặt nơi bí gió
Dàn nóng không tản nhiệt được sẽ làm áp suất cao tăng, hệ thống tự giảm hiệu suất.
- Dấu hiệu: Cục nóng rất nóng, quạt chạy nhưng máy kém lạnh.
- Nguyên nhân: Bụi bám, đặt sát tường, không có khoảng thoát nhiệt.
- Xử lý: Vệ sinh dàn nóng, cải thiện vị trí lắp đặt.
4. Quạt dàn lạnh yếu hoặc quay sai tốc độ
Quạt dàn lạnh quyết định lưu lượng gió lạnh thổi ra phòng.
- Dấu hiệu: Gió yếu dù dàn lạnh có lạnh.
- Nguyên nhân: Tụ quạt yếu, bạc đạn khô dầu, mô-tơ xuống cấp.
- Xử lý: Đo tụ, kiểm tra dòng tải, thay thế khi cần.
5. Quạt dàn nóng hoạt động không ổn định
Quạt dàn nóng yếu khiến nhiệt không được giải phóng ra ngoài.
- Dấu hiệu: Cục nóng nóng bất thường, máy nén nhanh ngắt.
- Nguyên nhân: Tụ quạt yếu, mô-tơ quá tải.
- Xử lý: Kiểm tra tụ – mô-tơ, thay linh kiện hỏng.
6. Máy nén (block) suy giảm hiệu suất
Máy nén yếu vẫn chạy nhưng không đủ áp suất để tạo lạnh.
- Dấu hiệu: Áp suất hút – đẩy chênh lệch thấp, máy chạy êm nhưng không mát.
- Nguyên nhân: Hao mòn cơ học, chạy quá tải thời gian dài.
- Xử lý: Đo áp suất, dòng làm việc; cân nhắc thay block nếu suy giảm nặng.
7. Tụ kích máy nén yếu
Tụ yếu làm máy nén không đạt công suất thiết kế.
- Dấu hiệu: Máy nén khởi động chậm, dòng khởi động cao.
- Kiểm tra: Đo trị số µF tụ.
- Xử lý: Thay tụ đúng thông số.
8. Cảm biến nhiệt độ sai lệch
Cảm biến gửi tín hiệu sai về bo mạch khiến hệ thống ngắt lạnh sớm.
- Dấu hiệu: Máy vừa mát nhẹ đã ngắt, phòng chưa đủ lạnh.
- Kiểm tra: Đo điện trở cảm biến theo bảng tiêu chuẩn.
- Xử lý: Thay cảm biến nếu sai số lớn.
9. Bo mạch điều khiển lỗi
Bo mạch điều khiển sai chu trình hoạt động của máy nén và quạt.
- Dấu hiệu: Máy chạy thất thường, lạnh lúc có lúc không.
- Nguyên nhân: Linh kiện công suất xuống cấp, lỗi IC.
- Xử lý: Kiểm tra bo, sửa hoặc thay bo mạch.
10. Van tiết lưu hoặc ống mao bị tắc
Dòng gas lưu thông kém khiến quá trình làm lạnh không hoàn chỉnh.
- Dấu hiệu: Một phần dàn lạnh lạnh sâu, phần còn lại không lạnh.
- Nguyên nhân: Cặn bẩn, ẩm trong hệ thống.
- Xử lý: Súc rửa hệ thống, thay van tiết lưu/ống mao.
11. Điện áp cấp cho điều hòa không ổn định
Điện áp thấp khiến máy nén và quạt không đạt công suất.
- Dấu hiệu: Máy chạy yếu vào giờ cao điểm.
- Kiểm tra: Đo điện áp khi máy vận hành.
- Xử lý: Ổn áp hoặc cải thiện nguồn điện.
12. Phòng sử dụng quá tải so với công suất máy
Điều hòa đúng kỹ thuật nhưng vẫn không mát do chọn sai công suất.
- Dấu hiệu: Máy chạy liên tục, không đạt nhiệt độ mong muốn.
- Nguyên nhân: Phòng lớn, nhiều thiết bị tỏa nhiệt, cách nhiệt kém.
- Xử lý: Tính lại công suất hoặc cải thiện cách nhiệt phòng.
Điều hòa không mát không chỉ do thiếu gas, mà thường là tổ hợp nhiều yếu tố kỹ thuật: trao đổi nhiệt, lưu lượng gió, điều khiển điện tử và điều kiện sử dụng. Việc sửa đúng đòi hỏi đo kiểm thực tế, loại trừ nguyên nhân theo thứ tự kỹ thuật, tránh xử lý cảm tính gây tốn chi phí.

Cách đo & kiểm tra chi tiết từng nguyên nhân khiến điều hòa không mát
1. Đo kiểm tình trạng thiếu gas hoặc rò rỉ gas
Dụng cụ: Đồng hồ đo gas, nhiệt kế tiếp xúc
- Gắn đồng hồ vào đầu hút máy nén.
- Đo áp suất khi máy chạy ổn định 10–15 phút.
- So sánh với áp suất tiêu chuẩn theo loại gas (R22 / R32 / R410A).
- Dùng tay cảm nhận ống hồi: nếu chỉ mát nhẹ, không lạnh sâu → thiếu gas.
Kết luận kỹ thuật:
Áp suất thấp + nhiệt độ gió ra cao → hệ thống thiếu gas hoặc rò rỉ.
2. Kiểm tra dàn lạnh bám bụi
Dụng cụ: Đèn pin, nhiệt kế
- Tháo mặt nạ dàn lạnh, soi trực tiếp lá nhôm.
- Đo nhiệt độ gió ra tại cửa gió (thường < 12°C nếu máy tốt).
Kết luận:
Lá nhôm bám bụi dày + gió ra > 16°C → trao đổi nhiệt kém.
3. Kiểm tra dàn nóng tản nhiệt kém
Dụng cụ: Quan sát + nhiệt kế hồng ngoại
- Kiểm tra dàn nóng có bị che chắn, bí gió không.
- Đo nhiệt độ dàn nóng khi máy chạy.
Kết luận:
Dàn nóng quá nóng → áp suất cao tăng → máy tự giảm lạnh.
4. Đo quạt dàn lạnh
Dụng cụ: Ampe kìm, đồng hồ vạn năng
- Đo dòng quạt khi chạy.
- So sánh với dòng định mức.
- Kiểm tra độ rung, tiếng ồn, tốc độ gió thực tế.
Kết luận:
Quạt quay nhưng gió yếu → tụ yếu hoặc mô-tơ mòn.
5. Đo quạt dàn nóng
Dụng cụ: Ampe kìm
- Đo dòng quạt dàn nóng.
- Quan sát tốc độ quay khi trời nắng gắt.
Kết luận:
Quạt quay chậm → nhiệt không thoát kịp → máy lạnh kém.
6. Đo hiệu suất máy nén (block)
Dụng cụ: Đồng hồ gas + ampe kìm
- Đo áp suất hút – đẩy.
- Đo dòng hoạt động máy nén.
Kết luận kỹ thuật:
Dòng thấp bất thường + áp suất yếu → block suy, không đủ công suất lạnh.
7. Kiểm tra tụ kích máy nén
Dụng cụ: Đồng hồ đo điện dung
- Tháo tụ, đo trị số µF.
- So sánh với thông số ghi trên thân tụ.
Kết luận:
Tụ giảm >10–15% → block chạy yếu → lạnh kém.
8. Đo cảm biến nhiệt độ phòng
Dụng cụ: Đồng hồ vạn năng
- Đo điện trở cảm biến ở nhiệt độ phòng.
- So sánh bảng thông số hãng.
Kết luận:
Sai số lớn → bo mạch hiểu sai nhiệt độ → ngắt lạnh sớm.
9. Kiểm tra bo mạch điều khiển
Dụng cụ: Đồng hồ đo điện, kinh nghiệm thực tế
- Quan sát relay block đóng/ngắt.
- Kiểm tra nguồn cấp cho block và quạt.
Kết luận:
Bo cấp điện chập chờn → máy lạnh lúc có lúc không.
10. Kiểm tra van tiết lưu / ống mao
Dụng cụ: Đồng hồ gas, cảm nhận nhiệt
- Sờ dàn lạnh: lạnh không đều.
- Áp suất dao động bất thường.
Kết luận:
Tắc tiết lưu → gas không phân bổ đều → lạnh yếu.
11. Đo điện áp cấp cho điều hòa
Dụng cụ: Đồng hồ đo điện áp
- Đo điện áp khi máy hoạt động.
- Đặc biệt vào giờ cao điểm.
Kết luận:
Điện áp thấp < 200V → block và quạt không đạt công suất.
12. Đánh giá công suất máy so với diện tích phòng
Dụng cụ: Tính toán tải lạnh
- So sánh BTU máy với diện tích – số người – thiết bị tỏa nhiệt.
Kết luận:
Máy đúng kỹ thuật nhưng công suất thiếu → không thể mát sâu.
Trong thực tế sửa chữa, 80% trường hợp điều hòa không mát là do tổ hợp nhiều lỗi nhỏ, không chỉ một nguyên nhân đơn lẻ. Thợ kỹ thuật bắt buộc phải đo – loại trừ – xác nhận, không xử lý cảm tính (ví dụ: nạp gas khi chưa đo áp).

Cách kiểm tra nhanh tại nhà khi điều hòa không mát
Người dùng có thể tự kiểm tra một số hạng mục cơ bản trước khi gọi kỹ thuật:
- Kiểm tra và vệ sinh lưới lọc gió.
- Quan sát cục nóng có chạy đều hay không.
- Kiểm tra cửa gió dàn lạnh có bị che chắn.
- Đảm bảo cửa phòng đóng kín khi sử dụng điều hòa.
Nếu sau các bước trên tình trạng không cải thiện, khả năng cao lỗi nằm ở gas, quạt hoặc bo mạch – cần can thiệp kỹ thuật chuyên sâu.
Quy trình sửa điều hòa không mát theo tiêu chuẩn kỹ thuật
- Khảo sát hiện trạng vận hành và đo thông số điện – áp suất.
- Xác định chính xác nguyên nhân gây giảm hiệu suất làm lạnh.
- Tiến hành sửa chữa hoặc thay thế linh kiện cần thiết.
- Chạy test tải và hiệu chỉnh thông số sau sửa.
- Bàn giao và hướng dẫn sử dụng để tránh tái lỗi.
Bảng giá sửa điều hòa không mát tham khảo
| Hạng mục | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Vệ sinh điều hòa | 150.000 – 250.000 |
| Nạp gas bổ sung | 250.000 – 500.000 |
| Sửa rò rỉ gas | 400.000 – 800.000 |
| Thay tụ quạt | 300.000 – 600.000 |
| Sửa bo mạch | 800.000 – 1.500.000 |
(Giá có thể thay đổi tùy công suất và tình trạng máy)

Các trường hợp thực tế đã xử lý điều hòa không mát
Khu vực Cầu Giấy – Hà Nội: Điều hòa chạy nhưng không lạnh
- Tình trạng: Máy chạy liên tục, nhiệt độ không giảm.
- Kiểm tra: Áp suất gas thấp, phát hiện rò tại đầu loe.
- Xử lý: Xử lý kín mạch, hút chân không và nạp gas chuẩn.
- Kết quả: Máy lạnh sâu, ổn định sau sửa.
Khu vực Quận 7 – TP.HCM: Điều hòa mát yếu vào buổi trưa
- Tình trạng: Chỉ mát nhẹ khi nắng gắt.
- Kiểm tra: Dàn nóng bám bụi dày, quạt yếu.
- Xử lý: Vệ sinh toàn bộ hệ thống, thay tụ quạt.
- Kết quả: Hiệu suất làm lạnh cải thiện rõ rệt.
Câu hỏi thường gặp khi sửa điều hòa không mát
Vì sao điều hòa chạy nhưng không mát?
Điều hòa chạy nhưng không mát thường do thiếu gas, dàn lạnh hoặc dàn nóng bám bẩn, quạt hoạt động yếu, máy nén suy giảm hiệu suất hoặc cảm biến nhiệt sai lệch. Cần đo áp suất gas, kiểm tra lưu lượng gió và thông số điện để xác định chính xác nguyên nhân.
Điều hòa không mát có phải lúc nào cũng do hết gas?
Không. Thiếu gas chỉ là một trong nhiều nguyên nhân. Nhiều trường hợp điều hòa không mát do dàn nóng tản nhiệt kém, tụ quạt yếu, bo mạch điều khiển lỗi hoặc công suất máy không phù hợp với diện tích phòng
Có nên tự nạp gas điều hòa tại nhà không?
Không nên tự nạp gas tại nhà nếu không có thiết bị đo áp suất và kinh nghiệm kỹ thuật. Việc nạp sai loại gas hoặc sai lượng có thể làm giảm hiệu suất làm lạnh và gây hư hỏng máy nén.
Bao lâu nên vệ sinh điều hòa để tránh tình trạng không mát?
Thông thường nên vệ sinh điều hòa định kỳ từ 3 đến 6 tháng một lần, tùy môi trường sử dụng và tần suất hoạt động. Vệ sinh đúng định kỳ giúp tăng hiệu suất làm lạnh và giảm nguy cơ điều hòa không mát.
Điều hòa không mát có nên tiếp tục sử dụng không?
Không nên tiếp tục sử dụng trong thời gian dài khi điều hòa không mát. Máy nén phải làm việc quá tải có thể gây hỏng nặng hơn và làm tăng chi phí sửa chữa.
Lỗi điều hòa không mát không chỉ gây khó chịu mà còn làm tăng điện năng tiêu thụ và giảm tuổi thọ thiết bị. Việc xác định đúng nguyên nhân kỹ thuật là yếu tố then chốt để sửa chữa hiệu quả và triệt để. Với quy trình kiểm tra bài bản, xử lý đúng trọng tâm và kinh nghiệm thực tế, Điện Lạnh Đức Thịnh là đơn vị được nhiều khách hàng tin tưởng khi cần sửa điều hòa không mát tại nhà.
Điện Lạnh Đức Thịnh Chuyên Cung Cấp Các Dịch Vụ Sau:
Trung Tâm Điện Lạnh Đức Thịnh
ĐT: 0971674638
Website: Dienlanhducthinh.com
Email: trungtamdienlanhducthinh@gmail.com
Xem thêm từ khóa liên quan:







Reviews
There are no reviews yet.